Xây Căn Hộ Cho Thuê 2026: Bảng Giá Chi Tiết & Tính Hoàn Vốn

Nhiều chủ đầu tư quyết định xây căn hộ cho thuê sau khi nghe về mức lợi nhuận 8–14%/năm, nhưng bước vào thực tế lại không biết tổng vốn cần bỏ ra là bao nhiêu, những hạng mục nào sẽ phát sinh ngoài hợp đồng, và quan trọng hơn — bao lâu mới thu hồi được vốn. Bài viết này cung cấp bảng giá xây căn hộ dịch vụ cho thuê chi tiết theo từng gói, phân tích ROI thực tế theo quy mô đầu tư, và những lưu ý pháp lý không thể bỏ qua trong năm 2026.

→ Giá xây biệt thự trọn gói là bao nhiêu ? Mẫu biệt thự tân cổ điển đẹp 2025

→ Xây dựng nhà xưởng diện tích 3000m2 & đơn giá xây dựng nhà xưởng khung thép 2025

→ Ngôi nhà phố 3 tầng có hình dáng đặc biệt, bên trong là cuộc hành trình không gian, thời gian 2025

→ Xây dựng biệt thự lộng gió và được phủ kín cây xanh nhờ thiết kế vườn trong độc đáo, sáng tạo 2025

→ Biệt thự tân cổ điển 3 tầng mái thái đẹp ấn tượng với mặt tiền 9m

Nhiều chủ đầu tư quyết định xây căn hộ cho thuê sau khi nghe về mức lợi nhuận 8–14%/năm, nhưng bước vào thực tế lại không biết tổng vốn cần bỏ ra là bao nhiêu, những hạng mục nào sẽ phát sinh ngoài hợp đồng và quan trọng hơn — bao lâu mới thu hồi được vốn. Bài viết này cung cấp bảng giá xây căn hộ dịch vụ cho thuê chi tiết theo từng gói, phân tích ROI thực tế theo quy mô đầu tư và những lưu ý pháp lý không thể bỏ qua trong năm 2026.

1. Căn Hộ Dịch Vụ Cho Thuê Là Gì?

Căn hộ dịch vụ cho thuê là loại hình căn hộ được trang bị nội thất cơ bản đến đầy đủ, kèm theo các tiện ích như điện, nước, internet, bảo vệ và vệ sinh chung. Cho thuê theo tháng hoặc theo ngày, hướng đến chuyên gia, nhân viên văn phòng, người nước ngoài hoặc gia đình nhỏ. Khác với nhà trọ thông thường về chất lượng hoàn thiện và mức giá thuê, giá xây căn hộ dịch vụ cũng cao hơn và đòi hỏi đầu tư bài bản, có kế hoạch hơn.

2. Tại Sao Xây Căn Hộ Cho Thuê Là Kênh Đầu Tư Đáng Cân Nhắc Năm 2026

Nhu Cầu Thị Trường Thực Tế

Tỷ lệ lấp đầy căn hộ dịch vụ tại TP.HCM và các đô thị vệ tinh như Bình Dương, Đồng Nai duy trì ở mức 85–95%. Nhóm khách hàng mục tiêu ngày càng đa dạng: chuyên gia nước ngoài tại các khu công nghiệp, kỹ sư dự án, nhân viên văn phòng độc thân và gia đình trẻ 2–3 người. Làn sóng FDI đổ vào các tỉnh lân cận TP.HCM trong giai đoạn 2024–2026 tạo thêm nhu cầu lớn với phân khúc căn hộ dịch vụ tầm trung, đặc biệt tại các khu công nghiệp Bình Dương, VSIP Hải Phòng và các tỉnh Long An, Tây Ninh.

So Sánh Lợi Nhuận Giữa Các Kênh Đầu Tư

Kênh Đầu Tư Tỷ Suất Sinh Lời/Năm Dòng Tiền Định Kỳ Mức Độ Rủi Ro
Gửi tiết kiệm ngân hàng 4,5 – 5,5% Có (lãi định kỳ) Thấp
Mua đất nền chờ tăng giá Không có dòng tiền thường xuyên Không Trung bình – cao
Xây căn hộ dịch vụ cho thuê 8 – 14%/năm Có (tiền thuê hàng tháng) Trung bình
Cổ phiếu / chứng khoán Biến động mạnh Không ổn định Cao

Mô Hình Phù Hợp Với Từng Quy Mô Vốn

  • Dưới 2 tỷ đồng: Căn hộ mini 6–10 phòng studio trên đất 60–80m2, 4–5 tầng không thang máy. Phù hợp khu vực ngoại thành, gần khu công nghiệp hoặc trường đại học.
  • 2 – 5 tỷ đồng: Căn hộ dịch vụ 5–7 tầng, 10–18 căn. Có thể cân nhắc lắp thang máy từ tầng 5 trở lên để tăng giá cho thuê và tỷ lệ lấp đầy.
  • Trên 5 tỷ đồng: Căn hộ dịch vụ 7–9 tầng có thang máy, PCCC đầy đủ, hướng đến phân khúc trung – cao cấp với giá thuê 9–15 triệu đồng/căn/tháng.

3. Bảng Giá Xây Căn Hộ Dịch Vụ Cho Thuê 2026 Chi Tiết

Đơn Giá Thi Công Phần Thô

Phần thô bao gồm toàn bộ kết cấu chịu lực: móng, cột, dầm, sàn, tường xây và mái. Đây là hạng mục quyết định sự bền vững và tuổi thọ của công trình. Bê tông sử dụng mác 250–300 theo TCVN 5574:2018, thép CB300-V hoặc CB400-V, gạch xây mác 75.

Khu Vực Đơn Giá Phần Thô (đ/m2 sàn) Ghi Chú
TP.HCM nội thành (Q.1–12, Bình Thạnh, Tân Bình...) 3.800.000 – 4.500.000 Chi phí vận chuyển và thi công hẻm nhỏ cao hơn trung bình
TP.HCM ngoại thành (Q.12, Gò Vấp, Bình Chánh...) 3.500.000 – 4.200.000 Mặt bằng rộng, tiếp cận công trường thuận tiện hơn
Bình Dương, Đồng Nai 3.400.000 – 4.000.000 Nhân công và nguồn vật liệu tại chỗ tiết kiệm hơn
Long An, Tây Ninh, Bình Phước 3.300.000 – 3.800.000 Áp dụng công trình quy mô nhỏ đến vừa

Đơn Giá Thi Công Trọn Gói Theo Mức Hoàn Thiện

Dưới đây là bảng giá xây căn hộ dịch vụ cho thuê trọn gói (bao gồm phần thô và toàn bộ hoàn thiện) áp dụng tại TP.HCM năm 2026. Đơn giá tham chiếu thương hiệu vật tư cụ thể để chủ đầu tư có thể so sánh đối chiếu khi nhận báo giá từ các đơn vị khác.

Gói Thi Công Đơn Giá (đ/m2 sàn) Tiêu Chuẩn Vật Tư Tham Chiếu
Gói Cơ Bản 4.900.000 – 5.500.000 Gạch nội địa, nhôm cơ bản, thiết bị vệ sinh Inax phổ thông, sơn Kova nội thất
Gói Trung Cấp 5.500.000 – 6.500.000 Gạch Đồng Tâm/Viglacera, nhôm Xingfa, thiết bị Caesar, sơn Jotun nội ngoại thất
Gói Cao Cấp 6.500.000 – 8.500.000 Gạch nhập khẩu, nhôm 2 lớp kính hộp, thiết bị American Standard, sơn Dulux chống thấm ngoại thất

Lưu ý: Bảng giá áp dụng cho công trình từ 200m2 sàn trở lên tại TP.HCM năm 2026. Chưa bao gồm thang máy, hệ thống PCCC, nội thất rời và chi phí pháp lý. Công trình nhỏ hơn hoặc khu vực có địa chất đặc biệt sẽ có điều chỉnh riêng sau khi khảo sát thực tế.

Ví Dụ Tính Toán Chi Phí Theo Quy Mô Công Trình

Quy Mô Công Trình Tổng Diện Tích Sàn (ước tính) Gói Trung Cấp Gói Cao Cấp
5 tầng, đất 5x15m, ~10 căn studio ~330m2 1,8 – 2,1 tỷ 2,3 – 2,8 tỷ
7 tầng có thang máy, đất 6x18m, ~14 căn ~640m2 3,5 – 4,2 tỷ 4,5 – 5,5 tỷ
9 tầng có thang máy, đất 8x20m, ~20 căn 1PN ~1.200m2 6,6 – 7,8 tỷ 8,5 – 10,5 tỷ

Chi phí trên chưa bao gồm: thang máy (250–450 triệu đồng/thang), hệ thống PCCC (80–300 triệu đồng tùy quy mô), nội thất từng căn (30–120 triệu đồng/căn), cảnh quan và toàn bộ chi phí pháp lý.

4. Chi Phí Đặc Thù Của Căn Hộ Dịch Vụ Mà Nhà Trọ Thông Thường Không Có

Đây là phần thông tin quan trọng nhất mà hầu hết các bảng báo giá trên thị trường không liệt kê đầy đủ. Bỏ qua những hạng mục dưới đây khi lập dự toán là nguyên nhân phổ biến nhất khiến ngân sách thực tế đội lên 20–35% so với kế hoạch ban đầu.

Hệ Thống Thang Máy

Công trình từ 5 tầng trở lên nếu muốn thu hút nhóm khách thuê dài hạn gồm chuyên gia, gia đình có trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi, thang máy gần như là yêu cầu bắt buộc về mặt kinh doanh.

  • Thang máy 4–6 người, thương hiệu Mitsubishi, Fuji hoặc Otis: 250.000.000 – 450.000.000 đồng/thang (bao gồm cabin, động cơ, lắp đặt và thi công hố thang).
  • Chi phí bảo trì định kỳ hàng năm: 8.000.000 – 15.000.000 đồng/thang theo hợp đồng bảo dưỡng.
  • Công trình không có thang máy từ tầng 5 trở lên thường giảm giá cho thuê 10–15% và khó giữ chân khách thuê dài hạn so với công trình cùng khu vực có thang máy.

Hệ Thống PCCC (Phòng Cháy Chữa Cháy)

Theo Nghị định 136/2020/NĐ-CP, công trình từ 3 tầng hoặc có diện tích sàn từ 300m2 trở lên bắt buộc phải lắp đặt hệ thống PCCC và được nghiệm thu bởi Cảnh sát PCCC địa phương trước khi đưa vào sử dụng kinh doanh. Không có giấy nghiệm thu PCCC, công trình không được cấp phép hoạt động dù đã xây xong.

  • Hệ thống PCCC cơ bản (đầu phun sprinkler, bình CO2, hệ thống chuông báo khói và nhiệt): 80.000.000 – 150.000.000 đồng cho công trình 5–7 tầng.
  • Hệ thống PCCC nâng cao (kèm bơm nước chữa cháy, bể nước dự phòng, hộp vòi chữa cháy có áp lực): 150.000.000 – 300.000.000 đồng cho công trình 7–9 tầng.
  • Phí nghiệm thu và cấp giấy chứng nhận an toàn PCCC: 5.000.000 – 15.000.000 đồng tùy quy mô.

Đồng Hồ Điện Nước Riêng Từng Căn

Đây là hạng mục nhỏ về chi phí nhưng ảnh hưởng rất lớn đến vận hành lâu dài. Không có đồng hồ điện nước riêng từng căn, chủ đầu tư phải chia bình quân chi phí điện nước — đây là nguồn gốc của phần lớn tranh chấp phổ biến nhất giữa chủ nhà và người thuê trong thực tế.

  • Đồng hồ điện điện tử 3 pha + đồng hồ nước lạnh: 3.000.000 – 5.000.000 đồng/căn bao gồm lắp đặt và đấu nối.
  • Tổng chi phí hệ thống đồng hồ cho công trình 15 căn: xấp xỉ 60.000.000 – 75.000.000 đồng.
  • Phải đấu nối theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của EVN và công ty cấp thoát nước địa phương để đảm bảo nghiệm thu kỹ thuật.

Hệ Thống Camera An Ninh Và Khóa Từ

  • Hệ thống camera an ninh: Tối thiểu tại sảnh tầng trệt, hành lang mỗi tầng và khu vực để xe. Gói lắp đặt 8–16 camera tích hợp đầu ghi: 25.000.000 – 50.000.000 đồng trọn gói.
  • Khóa từ thẻ từ hoặc mã số: 1.500.000 – 3.000.000 đồng/căn. Tăng tính chuyên nghiệp và hỗ trợ tăng giá cho thuê thêm 500.000 – 1.000.000 đồng/tháng/căn ở phân khúc trung cấp trở lên.
  • Có thể tích hợp hệ thống xem lịch sử ra vào từ xa qua điện thoại — tiện ích quan trọng với chủ đầu tư không thường xuyên có mặt tại công trình.

Hầm Để Xe

  • Căn hộ dịch vụ từ phân khúc trung cấp trở lên: chỗ để xe máy đầy đủ gần như là điều kiện bắt buộc để giữ tỷ lệ lấp đầy cao.
  • Tầng hầm hoặc khu để xe ngoài trời có mái che: chi phí xây dựng từ 300.000.000 – 800.000.000 đồng tùy diện tích và phương án kết cấu.
  • Thiếu chỗ để xe: giảm giá cho thuê 10–20% và tỷ lệ lấp đầy thấp hơn rõ rệt so với công trình tương tự có bãi xe.

Khu Vực Sinh Hoạt Chung Và Hành Lang

  • Hành lang chung, cầu thang, sảnh tầng trệt — hạng mục thường bị tính thiếu trong báo giá ban đầu vì nhiều đơn vị chỉ tính diện tích căn hộ thuần.
  • Hệ số tính diện tích xây dựng theo tiêu chuẩn: sảnh tính 100%, hành lang tính 50%, ban công có mái che tính 25–50%.
  • Tỷ lệ diện tích hành lang và khu chung tối ưu: chiếm 15–25% tổng diện tích sàn. Tỷ lệ cao hơn đồng nghĩa với việc diện tích cho thuê thực tế ít hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến tổng doanh thu.

Nội Thất Từng Căn

Đây là khoản đầu tư thường bị đánh giá thấp khi lập dự toán ban đầu nhưng lại quyết định trực tiếp đến giá cho thuê và tốc độ lấp đầy phòng. Chủ đầu tư cần tính nội thất vào tổng vốn đầu tư ngay từ đầu để có con số ROI chính xác.

  • Gói nội thất cơ bản (giường, tủ, bàn, ghế, bếp điện, máy lạnh, bình nóng lạnh): 30.000.000 – 50.000.000 đồng/căn.
  • Gói nội thất trung cấp (thêm TV, tủ lạnh, máy giặt riêng, kệ bếp đầy đủ, rèm cửa): 55.000.000 – 80.000.000 đồng/căn.
  • Gói nội thất cao cấp (toàn bộ nội thất nhập khẩu hoặc đặt theo thiết kế riêng, hệ thống smarthome): 80.000.000 – 120.000.000 đồng/căn.

Bạn đang có lô đất và muốn biết nên xây bao nhiêu tầng, bao nhiêu căn để tối ưu lợi nhuận cho thuê? Đội ngũ kiến trúc sư AVA sẵn sàng phân tích miễn phí và gửi phương án sơ bộ kèm dự kiến ROI trong vòng 3 ngày làm việc. Gọi ngay 0909 111 586 hoặc truy cập www.avaco.com.vn.

5. Phân Tích ROI Và Tính Toán Thời Gian Hoàn Vốn Thực Tế

Đây là phần thông tin chủ đầu tư cần nhất nhưng ít bài viết nào trên thị trường cung cấp đủ chiều sâu. Phần lớn chỉ đưa ra con số lợi nhuận hấp dẫn mà không giải thích rõ cách tính. AVA xây dựng bảng phân tích dưới đây dựa trên số liệu từ các công trình thực tế đã hoàn thiện và đang vận hành.

Công Thức Tính Tỷ Suất Lợi Nhuận Thực Tế

ROI thực tế/năm = (Tổng doanh thu cho thuê – Chi phí vận hành) / Tổng vốn đầu tư x 100%

Trong đó:

  • Tổng vốn đầu tư bao gồm: chi phí xây dựng + thang máy + PCCC + đồng hồ điện nước + camera và khóa từ + nội thất + pháp lý + dự phòng vận hành 3 tháng đầu chưa có doanh thu.
  • Chi phí vận hành hàng tháng bao gồm: điện nước khu chung, bảo vệ và giữ xe, vệ sinh, bảo trì định kỳ, bảo hiểm công trình và thuế kinh doanh theo quy định.
  • Tổng doanh thu cho thuê cần tính theo tỷ lệ lấp đầy thực tế (85%), không dùng 100% để tránh đánh giá quá lạc quan.

Bảng Tính Hoàn Vốn Theo 3 Kịch Bản Quy Mô Thực Tế

Kịch Bản Đầu Tư Tổng Vốn Đầu Tư (ước tính đầy đủ) Doanh Thu Cho Thuê/Tháng (85% lấp đầy) Chi Phí Vận Hành/Tháng Lợi Nhuận Ròng/Năm Thời Gian Hoàn Vốn
10 căn studio 22m2 tại Gò Vấp (6 triệu/căn/tháng) 2,8 tỷ 51 triệu 10 triệu 492 triệu ~5,7 năm
15 căn 1PN 35m2 tại Bình Dương (8 triệu/căn/tháng) 3,8 tỷ 102 triệu 16 triệu 1,03 tỷ ~3,7 năm
20 căn 1PN cao cấp tại Tân Bình (13 triệu/căn/tháng) 7,5 tỷ 221 triệu 32 triệu 2,27 tỷ ~3,3 năm

Giả định tỷ lệ lấp đầy 85%, chưa tính đến tăng giá đất theo thời gian và tăng giá cho thuê hàng năm (thường 5–8%/năm ở TP.HCM và các đô thị lớn).

Những Sai Lầm Khiến Căn Hộ Cho Thuê Không Đạt Kỳ Vọng Lợi Nhuận

  • Thiết kế hành lang quá rộng: Hành lang 1,8m thay vì 1,4m trong công trình 7 tầng có thể làm mất diện tích tương đương 1–2 căn, trực tiếp giảm tổng doanh thu cho thuê suốt vòng đời công trình.
  • Chọn sai phân khúc so với vị trí: Xây hoàn thiện cao cấp ở khu vực chủ yếu là công nhân hoặc sinh viên — không có khách thuê phù hợp, buộc phải hạ giá cho thuê xuống dưới giá vốn để giữ tỷ lệ lấp đầy.
  • Không tính nội thất vào tổng vốn ban đầu: Nhiều chủ đầu tư ngạc nhiên khi nhận ra nội thất chiếm thêm 20–30% so với chi phí xây dựng, khiến ROI thực tế thấp hơn kỳ vọng.
  • Không dự phòng vận hành 3–6 tháng đầu: Giai đoạn lấp đầy ban đầu thường mất 2–4 tháng. Không có dự phòng tài chính, chủ đầu tư phải gánh lãi vay trong khi doanh thu chưa đủ bù chi phí.
  • Bỏ qua chi phí bảo trì định kỳ hàng năm: Công trình cho thuê cần ngân sách bảo trì tương đương 1–2% giá trị công trình mỗi năm để duy trì chất lượng, giữ khách thuê và bảo vệ giá trị tài sản.

6. Những Yếu Tố Thiết Kế Tối Ưu Hoá Lợi Nhuận Cho Thuê

Lựa Chọn Diện Tích Căn Hộ Phù Hợp Với Thị Trường Mục Tiêu

  • Studio 20–28m2: Sinh viên, người độc thân. Giá thuê 4–7 triệu đồng/tháng. Ưu điểm: bố trí được nhiều căn trên cùng tổng diện tích sàn, tổng doanh thu trên mỗi m2 đầu tư thường cao nhất trong các loại hình.
  • 1 phòng ngủ 30–45m2: Cặp đôi, nhân viên văn phòng. Giá thuê 7–12 triệu đồng/tháng. Tỷ lệ duy trì hợp đồng dài hạn cao nhất, ít biến động nhất — phù hợp chủ đầu tư muốn ổn định dòng tiền.
  • 2 phòng ngủ 50–70m2: Gia đình trẻ, chuyên gia nước ngoài. Giá thuê 15–25 triệu đồng/tháng. Đòi hỏi hoàn thiện và nội thất chất lượng cao hơn để cạnh tranh với căn hộ thương mại cùng phân khúc.

Các Tiện Ích Tăng Giá Cho Thuê Đáng Kể

  • Máy giặt trong căn hoặc tầng giặt chung: Chi phí lắp đặt một lần nhưng cho phép tăng giá cho thuê 500.000 – 1.500.000 đồng/tháng.
  • Internet cáp quang tốc độ cao tích hợp vào tiền phòng: Chi phí thực tế khoảng 200.000–300.000 đồng/căn/tháng nhưng hỗ trợ tăng giá cho thuê thêm 500.000–1.000.000 đồng/tháng, đặc biệt với khách làm việc từ xa (remote worker).
  • Bãi để xe máy đầy đủ: Thu thêm 300.000 – 700.000 đồng/tháng/xe máy; 1.000.000 – 2.000.000 đồng/tháng/ô tô nếu có hầm xe.
  • Ban công riêng từ 2–3m2: Dù diện tích nhỏ cũng tăng giá cho thuê 500.000 – 1.000.000 đồng/tháng và giảm tỷ lệ phòng trống đáng kể, đặc biệt với khách thuê là gia đình.

Những Lỗi Thiết Kế Khiến Căn Hộ Khó Cho Thuê

  • Nhà vệ sinh nhỏ hơn 3,5m2: Gây cảm giác chật chội, khách thuê ngại dù giá hợp lý — đây là lý do phổ biến nhất trong các phản hồi tiêu cực khi xem phòng.
  • Phòng ngủ không có cửa sổ thông gió tự nhiên: Vi phạm Quy chuẩn QCVN 03:2012/BXD về diện tích thông gió tối thiểu và khó cho thuê ở phân khúc trung cấp trở lên.
  • Thiếu không gian lưu trữ: Không có tủ quần áo âm tường, kệ giày lối vào — người thuê cảm thấy thiếu tiện nghi dù căn hộ đẹp về thẩm mỹ.
  • Bếp không có chụp hút mùi và cửa thoát khói: Đặc biệt quan trọng với khách người Việt thường xuyên nấu ăn tại nhà — thiếu tiện ích này làm giảm đáng kể nhóm khách tiềm năng.

7. Pháp Lý Xây Dựng Và Vận Hành Căn Hộ Cho Thuê

Giấy Phép Xây Dựng

Công trình căn hộ dịch vụ từ 3 tầng trở lên hoặc có diện tích xây dựng từ 250m2 sàn phải xin cấp phép xây dựng tại Phòng Quản lý Đô thị Quận/Huyện theo quy trình Luật Xây dựng 2020 sửa đổi. Hồ sơ xin phép bao gồm: bản vẽ kiến trúc đóng dấu kiến trúc sư hành nghề, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, bản cam kết thực hiện PCCC và tờ khai lệ phí. Thời gian xử lý trung bình 15–30 ngày làm việc tùy quận/huyện.

Đăng Ký Kinh Doanh Và Nghĩa Vụ Thuế

  • Doanh thu dưới 100 triệu đồng/năm: Miễn thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân theo quy định.
  • Doanh thu trên 100 triệu đồng/năm: Nộp thuế GTGT 5% + thuế TNCN 5% = tổng 10% trên doanh thu cho thuê.
  • Đăng ký hộ kinh doanh cá thể: Nên thực hiện từ 5 phòng cho thuê trở lên để đảm bảo pháp lý rõ ràng, tránh rủi ro truy thu thuế hồi tố. Thuế môn bài 500.000 – 1.000.000 đồng/năm.

Quy Định Đăng Ký Tạm Trú Cho Người Thuê

Theo Luật Cư trú 2020, chủ nhà có trách nhiệm thông báo và hỗ trợ người thuê đăng ký tạm trú tại Công an phường trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận phòng. Không thực hiện đúng có thể bị xử phạt hành chính từ 2.000.000 – 4.000.000 đồng. Hiện nay, quy trình đăng ký có thể thực hiện trực tuyến qua cổng dịch vụ công địa phương hoặc ứng dụng VNeID — không tốn phí và không mất quá 30 phút cho mỗi người thuê.

8. Quy Trình Xây Căn Hộ Cho Thuê Tại AVA — Từ Ý Tưởng Đến Bàn Giao

  • Bước 1 — Tư vấn đầu tư sơ bộ (miễn phí): AVA phân tích lô đất, đề xuất phương án số tầng, loại căn và quy mô phù hợp. Gửi kèm dự kiến tổng vốn và ROI theo từng kịch bản. Không tốn phí, không ràng buộc.
  • Bước 2 — Khảo sát địa chất và mặt bằng (miễn phí): Kiến trúc sư và kỹ sư kết cấu AVA đến hiện trường đánh giá điều kiện địa chất sơ bộ và điều kiện thi công thực tế, đề xuất phương án móng phù hợp.
  • Bước 3 — Thiết kế kiến trúc và lập dự toán chi tiết: Hoàn thiện bộ hồ sơ đầy đủ gồm kiến trúc, kết cấu, điện, cấp thoát nước và PCCC. Dự toán bóc tách từng hạng mục, phân biệt rõ ràng hạng mục trong gói và ngoài gói.
  • Bước 4 — Hỗ trợ xin giấy phép xây dựng và nghiệm thu PCCC: AVA lo toàn bộ hồ sơ pháp lý. Chủ đầu tư không cần tự chạy thủ tục tại cơ quan nhà nước.
  • Bước 5 — Thi công và giám sát: Cập nhật tiến độ hàng tuần qua nhóm chat, ảnh công trường thực tế và biên bản nghiệm thu từng giai đoạn.
  • Bước 6 — Bàn giao và bảo hành: Bàn giao kèm hồ sơ hoàn công đầy đủ. Bảo hành kết cấu 10 năm, chống thấm 5 năm, hệ thống kỹ thuật điện nước 2 năm.

9. Liên Hệ Nhận Báo Giá Xây Căn Hộ Cho Thuê

KIẾN TRÚC XÂY DỰNG AVA chuyên thiết kế và thi công căn hộ dịch vụ cho thuê tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam. Hơn 200 công trình đã bàn giao với cam kết không phát sinh ngoài hợp đồng, bảo hành kết cấu 10 năm và hỗ trợ toàn bộ thủ tục pháp lý từ xin phép xây dựng đến nghiệm thu PCCC.

Gửi thông tin lô đất (diện tích, vị trí, ngân sách dự kiến) để nhận bản phân tích phương án xây dựng và dự kiến ROI hoàn toàn miễn phí trong 3 ngày làm việc.

  • Hotline tư vấn và báo giá: 0909 111 586
  • Email: avaco.com.vn@gmail.com
  • Website: www.avaco.com.vn
  • Địa chỉ: 293 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP.HCM

10. Câu Hỏi Thường Gặp

Giá xây căn hộ dịch vụ cho thuê 2026 trung bình là bao nhiêu tiền một mét vuông?

Gói cơ bản 4.900.000–5.500.000 đ/m2; gói trung cấp 5.500.000–6.500.000 đ/m2; gói cao cấp 6.500.000–8.500.000 đ/m2. Chưa bao gồm thang máy, PCCC, nội thất và chi phí pháp lý.

Xây căn hộ cho thuê bao lâu thì thu hồi vốn?

Phân khúc trung cấp tại TP.HCM và Bình Dương: 3,5–5,7 năm ở mức lấp đầy 85% nếu tính đầy đủ tổng vốn. Phân khúc cao cấp vị trí tốt: 3–3,5 năm. Cần tính đủ nội thất, thang máy và PCCC vào tổng vốn để ROI chính xác.

Căn hộ dịch vụ có bắt buộc phải lắp hệ thống PCCC không?

Có, bắt buộc theo Nghị định 136/2020/NĐ-CP với công trình từ 3 tầng hoặc 300m2 sàn. Không có nghiệm thu PCCC, công trình không được cấp phép hoạt động kinh doanh. Chi phí từ 80 đến 300 triệu đồng tùy quy mô.

Tại sao phải lắp đồng hồ điện nước riêng từng căn?

Không có đồng hồ riêng, chủ nhà phải chia bình quân điện nước — nguồn gốc phổ biến nhất của tranh chấp với người thuê. Chi phí chỉ 3–5 triệu đồng/căn nhưng tiết kiệm rất nhiều công sức quản lý về lâu dài.

AVA có tư vấn phân tích ROI miễn phí trước khi ký hợp đồng không?

Có, miễn phí hoàn toàn. AVA gửi phân tích phương án và dự kiến ROI trong 3 ngày làm việc sau khi nhận thông tin lô đất. Liên hệ: 0909 111 586 hoặc www.avaco.com.vn.

Share:
Previous Next
hotline
zalo
gọi điện Gọi điện sms Tư vấn zalo Chát zalo